on the nose
Định nghĩa
Tính từ (Adjective):
- Chính xác, đúng yêu cầu: "On the nose" được dùng để chỉ một điều gì đó hoàn toàn chính xác, đúng với một tiêu chuẩn hoặc dự đoán đã định trước. Nó thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự trùng khớp hoàn hảo.
Trạng từ (Adverb):
- Chính xác, đúng như vậy: "On the nose" cũng có thể được dùng như một trạng từ, mang nghĩa "chính xác" hoặc "đúng như thế", thường dùng để khẳng định một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- His guess was on the nose. (Dự đoán của anh ấy rất chính xác.)
- The prediction for snow was right on the nose. (Dự báo về tuyết rơi hoàn toàn chính xác.)
Trạng từ:
- "Precisely, my lord," he said, hitting the point on the nose. ("Chính xác, thưa ngài," anh ta nói, đánh trúng vấn đề một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Right on the nose": Nhấn mạnh hơn mức độ chính xác tuyệt đối.
- The measurement was right on the nose, not a millimeter off. (Kích thước đo chính xác tuyệt đối, không lệch dù chỉ một milimet.)
"To be on the nose": Dùng để chỉ một nhận xét, dự đoán hoặc hành động đúng đến mức không thể chê vào đâu được.
- Her analysis of the situation was on the nose. (Phân tích của cô ấy về tình hình rất chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
On the button (tính từ/trạng từ): hoàn toàn chính xác, đúng yêu cầu.
- The timing was on the button. (Thời điểm rất chính xác.)
Dead on (tính từ): chính xác tuyệt đối.
- His answer was dead on. (Câu trả lời của anh ấy chính xác tuyệt đối.)
Từ đồng nghĩa
- Precise: chính xác, tỉ mỉ.
- Exact: đúng đắn, chính xác.
- Accurate: chính xác, không sai sót.
Các cụm từ liên quan
- To hit the nail on the head: nói hoặc làm điều gì đó chính xác tuyệt đối, đánh trúng vấn đề.
- You hit the nail on the head with that comment. (Bạn đã nói rất chính xác với nhận xét đó.)
Thành ngữ liên quan
- Right on the money: hoàn toàn chính xác, đặc biệt là về dự đoán hoặc ước tính.
- The budget estimate was right on the money. (Ước tính ngân sách rất chính xác.)